㭑
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | mui6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | mad |
| Phản thiết | 無沸切 |
| Thanh mẫu | 微 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】莫貝切【集韻】無沸切,𠀤音未。木名。
Tự hình
- Lệ thư
- Khải thư
| Quảng Đông | mui6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | mad |
| Phản thiết | 無沸切 |
| Thanh mẫu | 微 |
left-right
【廣韻】莫貝切【集韻】無沸切,𠀤音未。木名。