Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngkeoi1
Hán ngữ Trung cổkhio
Phản thiết去魚切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】去魚切【集韻】丘於切,𠀤音祛。【說文】极也。【廣韻】板置驢上負物者。詳极註。

Thuyết Văn

极也。 從木。去聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

廣韵曰。版置驢上負物。 去魚切。五部。

【㭕】 (khư) Nghĩa: cực (Giản thể của chữ [極]) vậy

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư