Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngleoi5
Hán ngữ Trung cổliox
Phản thiết力舉切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】力舉切【集韻】兩舉切,𠀤音呂。【廣韻】木名。中箭笴。 又㭚松,松別種。【南史·孝義傳】廋沙彌母亡,晝夜號痛,墓忽生㭚松百餘株,枝葉欝茂,有異常松。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𣖺