㭜
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | njung |
|---|---|
| Phản thiết | 而融切 |
| Thanh mẫu | 日 |
| Vận | 東 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】如融切【集韻】而融切,𠀤音戎。木名,似櫰。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | njung |
|---|---|
| Phản thiết | 而融切 |
| Thanh mẫu | 日 |
| Vận | 東 |
| Đẳng | 3 |
left-right
【唐韻】如融切【集韻】而融切,𠀤音戎。木名,似櫰。