㭝
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | kau4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | giu |
| Phản thiết | 烏侯切 |
| Thanh mẫu | 影 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】【類篇】𠀤渠尤切,音仇。【玉篇】荆楚亭名。【類篇】在新市。 又【類篇】𠹝或省作㭝,亦从𣕽。烏侯切,音漚。地名,在竟陵郡。一曰荆也。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | kau4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | giu |
| Phản thiết | 烏侯切 |
| Thanh mẫu | 影 |
top-bottom
【集韻】【類篇】𠀤渠尤切,音仇。【玉篇】荆楚亭名。【類篇】在新市。 又【類篇】𠹝或省作㭝,亦从𣕽。烏侯切,音漚。地名,在竟陵郡。一曰荆也。