Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônggung2
Phản thiết古勇切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【唐韻】作拲。居竦切【集韻】【韻會】古勇切,𠀤音鞏。【說文】兩手同舉械也。【周禮·秋官·掌囚】上罪梏拲而桎。【鄭註】梏在脰,桎在足,拲在手。 又【集韻】居六切,音匊。義同。 又【博雅】古倦切,音眷。拘也。

Thuyết Văn

拲或作木。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

猶桎梏字。

【㭟】 (cũng) Nghĩa: củng hoặc (Hoặc) tác (Nhấc lên. Như {chấn ) mộc (Cây)

Tự hình

  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư