Tổng quan

choác choác thuyền, choác ghe (ván cơi đóng ở đầu mũi và đằng lái thuyền) [Eng: board attached in the prow of boat]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết張如切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】【類篇】𠀤張如切,音豬。木立死也。

Tự hình

  • Khải thư