㭽
Tổng quan
đay sợi đay, rau đay [Eng: jute, pot-herbs]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | dai2 |
|---|---|
| Phản thiết | 典禮切 |
| Thanh mẫu | 端 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【類篇】典禮切,音底。㰅也。
Tự hình
- Khải thư
đay sợi đay, rau đay [Eng: jute, pot-herbs]
| Quảng Đông | dai2 |
|---|---|
| Phản thiết | 典禮切 |
| Thanh mẫu | 端 |
left-right
【類篇】典禮切,音底。㰅也。