㭿

Tổng quan

【Dịch nghĩa】Góc nhà 【Khang Hi】[Loại thiên 類篇] 屋斜角謂之飛㭿。 Ốc tà giác vị chi phi ngang. (Góc nghiêng của nhà gọi là phi ngang) 【Phiên thiết】[Quảng vận 廣韻] [Chính vận 正韻] 五剛切 Ngũ cang thiết [Tập vận 集韻] 魚剛切 Ngư cang thiết [Vận hội 韻會] 疑剛切,音昂。 Nghi cang thiết, âm Ngang. 【Bộ】Mộc木

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngngong4
Hán ngữ Trung cổngang
Phản thiết五剛切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【正韻】五剛切【集韻】魚剛切【韻會】疑剛切,𠀤音昂。【類篇】屋斜角謂之飛㭿。

Tự hình

  • Khải thư