Tổng quan

hòm hòm xiểng [Eng: trunk and hamper]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônghaam4
Hán ngữ Trung cổghrem

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【正字通】同㮭。亦作椷。互詳椷、㮭二字註。

Tự hình

  • Khải thư