㮁
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | ghrau |
|---|---|
| Phản thiết | 胡茅切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 肴 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】胡茅切【集韻】【類篇】何交切,𠀤音殽。【廣韻】㮁桃,梔子也。【正字通】按方書山梔子名越桃,無㮁桃名。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | ghrau |
|---|---|
| Phản thiết | 胡茅切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 肴 |
| Đẳng | 2 |
left-right
【唐韻】胡茅切【集韻】【類篇】何交切,𠀤音殽。【廣韻】㮁桃,梔子也。【正字通】按方書山梔子名越桃,無㮁桃名。