㮃
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | wai1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | qye |
| Phản thiết | 於爲切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 支 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
同桵。 又【唐韻】於爲切【集韻】邕危切,𠀤音逶。田器也。 又【玉篇】於皮切。義同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𦓽
| Quảng Đông | wai1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | qye |
| Phản thiết | 於爲切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 支 |
| Đẳng | 3 |
left-right
同桵。 又【唐韻】於爲切【集韻】邕危切,𠀤音逶。田器也。 又【玉篇】於皮切。義同。
Dị thể: 𦓽