㮅
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | zeoi1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | cjyi |
| Phản thiết | 職追切 |
| Thanh mẫu | 章 |
| Vận | 脂 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】職追切,音錐。木名,似桂。○按與《集韻》木名之椎應是二種,一似桂,一似栗。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | zeoi1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | cjyi |
| Phản thiết | 職追切 |
| Thanh mẫu | 章 |
| Vận | 脂 |
| Đẳng | 3 |
top-bottom
【廣韻】職追切,音錐。木名,似桂。○按與《集韻》木名之椎應是二種,一似桂,一似栗。