㮕
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | njyenx |
|---|---|
| Phản thiết | 乳兗切 |
| Thanh mẫu | 日 |
| Vận | 獮 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】如之切【集韻】人之切,𠀤音而。或作檽,一作𣚊,與栭、栮同。木耳別名。詳栭、栮註。 又【唐韻】而兗切【集韻】乳兗切,𠀤音軟。【玉篇】紅藍。一曰棗,似𣐈也。見梬字註。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𣚊 · 檽