㮖
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | kret |
|---|---|
| Phản thiết | 古黠切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 黠 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】古黠切【玉篇】公八切【類篇】訖詰切,𠀤音戛。【玉篇】㮖,鼓也。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | kret |
|---|---|
| Phản thiết | 古黠切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 黠 |
| Đẳng | 2 |
left-right
【唐韻】古黠切【玉篇】公八切【類篇】訖詰切,𠀤音戛。【玉篇】㮖,鼓也。