Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết渠巾切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【集韻】渠巾切,音勤。矛柄。又鉏耰也。【正字通】史傳作矜。俗作㮗,非。○按《賈誼·過秦論》鉏耰棘矜,作矜。《詩》二矛重弓,鄭箋:戈柄謂之矜,又作㮗。則矜、㮗通用。

Tự hình

  • Khải thư