㮚
Tổng quan
biến thể cũ của 栗[li4]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | leot6 |
|---|---|
| Chú âm | ㄌㄧˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | lit |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT old variant of 栗[li4]
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【玉篇】古文栗字。註見六畫。【周禮·冬官考工記】攻金之工六:築冶鳧㮚段桃。㮚氏爲量者。
Thuyết Văn
栗木也。 从𠧪木。 其實下𡍮。故从𠧪。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
三字句。舊刪栗字。非也。叚借爲戰栗。 𠧪字今補。會意。力質切。十二部。 說从𠧪之意。
【㮚】 Lục thư: Hội ý Cấu trúc: Hội ý — Kết hợp: 𠧪木 (𠧪 mộc) + 𠧪 (𠧪) Nghĩa: lật (Cây lật (cây dẻ)) mộc (Cây) vậy
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Lệ thư
- Khải thư
- Cổ văn