Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngcung4
Hán ngữ Trung cổzsyung

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【玉篇】古文松字。註見四畫。

Thuyết Văn

松或從容。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

容聲也。此如頌同字。

【㮤】 Nghĩa: tùng (Cây thông) hoặc (Hoặc) tòng (Theo. Như {tòng nhất) dung (Bao dong chịu đựng. )

Tự hình

  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Lệ thư
  • Khải thư