Tổng quan

Cái mui thuyền

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết父遠切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】部本切,音獖。舟篷也。【玉篇】卽軬車也。又拘簍,車弓也。 又【集韻】【類篇】𠀤父遠切,音笲。車上篷。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 桳