㮦
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | sok3 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | sak |
| Phản thiết | 昔各切 |
| Thanh mẫu | 心 |
| Vận | 鐸 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】所戟切,音索。讀若色。【廣韻】白索,木名。 又【集韻】霜狄切【爾雅·釋木】赤栜。或作赤㮦。 又【揚雄·太𤣥經】參珍睟精,三以㮦數。 又【集韻】木枝上生也。 又【類篇】木名。中車輞。【正字通】引《松漠紀聞》:㮦柃癭盂,則其木可用爲椀。 又【集韻】昔各切,音索。木梢。
Tự hình
- Khải thư