㮧
Tổng quan
ồ cây lồ ồ [Eng: a tree, a fruit]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | wu1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | qo |
| Phản thiết | 烏沒切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 模 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Nôm
- Bảng Tra Chữ Nôm ồ cây lồ ồ [Eng: a tree, a fruit]
- Bảng Tra Chữ Nôm gồ gồ ghề [Eng: rough; uneven]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】【類篇】𠀤汪胡切,音烏。【玉篇】㮧槦,木中箭笴。 又【類篇】㮧椑,靑𣐈也。出長沙。【潘岳·閒居賦】梁侯烏椑之𣐈。不从木。 又【集韻】烏沒切。同榲。榲桲,或作㮧桲。
Tự hình
- Khải thư