㮫
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | ghat |
|---|---|
| Phản thiết | 丘瞎切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】胡葛切【集韻】何葛切,𠀤音曷。【玉篇】所以輔木轉也。 又【集韻】下瞎切,音轄。木所以正弓弩。 又【集韻】五瞎切。【類篇】丘瞎切,𠀤同楬。敔也。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | ghat |
|---|---|
| Phản thiết | 丘瞎切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
left-right
【唐韻】胡葛切【集韻】何葛切,𠀤音曷。【玉篇】所以輔木轉也。 又【集韻】下瞎切,音轄。木所以正弓弩。 又【集韻】五瞎切。【類篇】丘瞎切,𠀤同楬。敔也。