Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổghat
Phản thiết丘瞎切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】胡葛切【集韻】何葛切,𠀤音曷。【玉篇】所以輔木轉也。 又【集韻】下瞎切,音轄。木所以正弓弩。 又【集韻】五瞎切。【類篇】丘瞎切,𠀤同楬。敔也。

Tự hình

  • Khải thư