㮬
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | qung |
|---|---|
| Phản thiết | 烏公切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 東 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】烏紅切【集韻】烏公切,𠀤音翁。【唐韻】水㮬子,果名,出南州。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | qung |
|---|---|
| Phản thiết | 烏公切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 東 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【唐韻】烏紅切【集韻】烏公切,𠀤音翁。【唐韻】水㮬子,果名,出南州。