Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônghaam4
Hán ngữ Trung cổghrem
Phản thiết胡南切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

 同椷。 又【正韻】胡南切,音含。通水具。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 㮀