㮭
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | haam4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | ghrem |
| Phản thiết | 胡南切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 咸 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
同椷。 又【正韻】胡南切,音含。通水具。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 㮀
| Quảng Đông | haam4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | ghrem |
| Phản thiết | 胡南切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 咸 |
| Đẳng | 2 |
left-right
同椷。 又【正韻】胡南切,音含。通水具。
Dị thể: 㮀