Tổng quan

【Dịch nghĩa】Súc gỗ 【Khang Hi】[Tập vận 集韻] 梡木未析也 Khoản mộc vị tích dã (Gỗ khoản chưa chẻ) 【Phiên thiết】[Tập vận 集韻] 胡昆切,音魂。 Hồ côn thiết, âm Hồn. 【Bộ】Mộc木

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngwan4
Hán ngữ Trung cổghuon
Phản thiết胡昆切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】胡昆切,音魂。梡木未析也。 又【玉篇】胡本切【集韻】戸袞切,𠀤與梡同。

Thuyết Văn

梡木未析也。 從木。圂聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

此梡當作完。全也。通俗文曰。合心曰㮯。纂文曰。未判爲㮯。頁部頑下云。㮯頭也。凡全物渾大皆曰㮯。完㮯雙聲。完頑曡韵。 胡昆切。十三部。

【栗】 (lật) Nghĩa:

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 䚠