㮱
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | sing1 |
|---|---|
| Phản thiết | 色矜切 |
| Thanh mẫu | 生 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】色矜切,音升。草木盛貌。【正字通】俗森字。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | sing1 |
|---|---|
| Phản thiết | 色矜切 |
| Thanh mẫu | 生 |
left-right
【集韻】色矜切,音升。草木盛貌。【正字通】俗森字。