㮲
Tổng quan
su dây su su [Eng: chayote]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | chriu |
|---|---|
| Phản thiết | 窻兪切 |
| Thanh mẫu | 初 |
| Vận | 尤 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Nôm
- Bảng Tra Chữ Nôm su dây su su [Eng: chayote]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】楚鳩切【集韻】初尤切,𠀤音搊。【博雅】㮲,桊枸也。【玉篇】牛桊也。【類篇】牛鼻繫繩具。 又【廣韻】板木不正也。 又【集韻】【類篇】𠀤窻兪切,音芻。義同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𣔖 · 𰗙