Tổng quan

sấu cây sấu [Eng: dracontomelum]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngsau1
Hán ngữ Trung cổsau

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

 同𣔱。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𣔱 · 艘