㮶
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | sok3 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | sruk |
| Phản thiết | 色角切 |
| Thanh mẫu | 生 |
| Vận | 覺 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【玉篇】所角切【集韻】色角切,𠀤音槊。木名。【類篇】一曰柵也。【博雅】柵謂之㮶。俗同槊,非。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | sok3 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | sruk |
| Phản thiết | 色角切 |
| Thanh mẫu | 生 |
| Vận | 覺 |
| Đẳng | 2 |
left-right
【玉篇】所角切【集韻】色角切,𠀤音槊。木名。【類篇】一曰柵也。【博雅】柵謂之㮶。俗同槊,非。