㮷
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | gai1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | ke |
| Phản thiết | 堅奚切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 齊 |
| Đẳng | 4 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】【類篇】𠀤堅奚切,音雞。木名。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | gai1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | ke |
| Phản thiết | 堅奚切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 齊 |
| Đẳng | 4 |
left-right
【集韻】【類篇】𠀤堅奚切,音雞。木名。