㮿

Tổng quan

tắt trái tắt [Eng: a tree]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngbat1
Hán ngữ Trung cổpjit
Phản thiết逼吉切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】𤰞吉切【集韻】壁吉切【類篇】逼吉切,𠀤音必。【說文】木也。【正字通】俗字,非。

Thuyết Văn

㮿木也。 從木。畢聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

未詳。 卑吉切。十二部。

【㮿】 (tắt ⟨bát⟩) Nghĩa: bát mộc (Cây) vậy

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Lệ thư
  • Khải thư

Dị thể: 𮲰