㯁
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | pui4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | bai |
| Phản thiết | 扶來切 |
| Thanh mẫu | 奉 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】扶來切,音𤗏。姓也。出【姓苑】。又板也。○按《姓苑》有棓姓,無㯁姓。《正字通》云:俗棓字。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | pui4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | bai |
| Phản thiết | 扶來切 |
| Thanh mẫu | 奉 |
left-right
【唐韻】扶來切,音𤗏。姓也。出【姓苑】。又板也。○按《姓苑》有棓姓,無㯁姓。《正字通》云:俗棓字。