㯂
Tổng quan
Cái chày. Cái vồ
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | daai3 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | tad |
| Phản thiết | 當蓋切 |
| Thanh mẫu | 端 |
| Vận | 泰 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】當蓋切,音帶。【博雅】槌也。【揚子·方言】槌,宋、魏、陳、楚、江淮之閒謂之㯂。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𰘀