㯃
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | cat1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | chit |
| Phản thiết | 戚悉切 |
| Thanh mẫu | 清 |
| Vận | 質 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】親吉切【集韻】【韻會】戚悉切,𠀤音七。【類篇】與桼同。木可以桼物。 又【正韻】木可爲杖。 又臺名。【揚子·方言】吳有館娃之宮,㯃娥之臺。【註】戰國時諸侯所立也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 桼 · 漆 · 桼 · 漆