㯅
Tổng quan
Cành cây mọc hướng xuống đất
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | pei4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | bie |
| Phản thiết | 賔彌切 |
| Thanh mẫu | 幫 |
| Vận | 齊 |
| Đẳng | 4 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】符羈切【集韻】蒲糜切,𠀤音皮。木下交貌。【玉篇】㯅㯕,木下枝也。【博雅】木下交謂之㯅㯕。 又【唐韻】符支切,音𦜉。又【五音集韻】賔彌切,音𤰞。義𠀤同。 又【唐韻】邊兮切,音㡙。㯅㯕,小樹。
Tự hình
- Khải thư