㯉
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | wok6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | thrio |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
同樗。
Thuyết Văn
㯉木也。 㠯其皮裏松脂。 從木。虖聲。 讀若𦾓。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
釋木。檴落。郭云。可以爲杯器素。按小雅薪是穫薪。箋云。穫落、木名也。陸云。依鄭則字宜木旁。㯉檴古今字也。司馬上林賦字作華。師古曰。華卽今之樺。皮貼弓者。莊子華冠、亦謂樺皮爲冠也。樺者俗字也。 所謂樺燭。 乎化切。古音在五部。
【㯉】 Nghĩa: 㯉 mộc (Cây) vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư