Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổkuengx
Phản thiết庾頃切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】【類篇】𠀤畎迥切,音𩓺。足几也。一曰篋也。 又【類篇】舉影切,音景。警枕也。 又【集韻】庾頃切,音潁。木名。一曰錐柄。一曰刀鐶。

Tự hình

  • Khải thư