Tổng quan

枥㯕

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngsai1
Hán ngữ Trung cổse
Phản thiết先稽切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng4

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】先稽切【集韻】先齊切,𠀤音西。【廣韻】㯅㯕也。【說文】櫪㯕也。互詳櫪、㯅註。

Thuyết Văn

㯕也。 從木。斯聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

二字㬪韵。㯕讀同析。 先稽切。十六部。

【㯕】 (thê) Nghĩa: ? thê vậy

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Lệ thư
  • Khải thư