㯛
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | wu4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | gho |
| Phản thiết | 戸吳切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 模 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】戸吳切【集韻】洪孤切,𠀤音胡。【玉篇】江東呼棗大而銳上曰㯛。亦作壷。【爾雅·釋木】壷棗。見棗字註。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𣝄
| Quảng Đông | wu4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | gho |
| Phản thiết | 戸吳切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 模 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【唐韻】戸吳切【集韻】洪孤切,𠀤音胡。【玉篇】江東呼棗大而銳上曰㯛。亦作壷。【爾雅·釋木】壷棗。見棗字註。
Dị thể: 𣝄