Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết林直切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【字彙補】林直切,音力。木名。江南、山東名野棗酸者曰㯤子。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𣘐 · 𣘐