㯭
Tổng quan
biến thể của 櫓 橹[lu3]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | lou5 |
|---|---|
| Chú âm | ㄌㄨˇ |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「櫓」的異體字。
Eng
- CC-CEDICT variant of 櫓|橹[lu3]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
本作櫓,或作樐。詳櫓字註。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn
Dị thể: 樐 · 櫓 · 橹 · 樐 · 櫓