㯲
Tổng quan
khóm khóm cây [Eng: a cluster of tree]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | gam3 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | kimh |
| Phản thiết | 居䕃切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 沁 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Nôm
- Bảng Tra Chữ Nôm khóm khóm cây [Eng: a cluster of tree]
- Bảng Tra Chữ Nôm cấm cấm đoán [Eng: a wooden (bamboo) framework; a wooden pole; used as an obstacle to impede the door, a frame]
- Bảng Tra Chữ Nôm cộm dầy cộm, cộm lên, cộm mắt [Eng: thick and coarse (bulging, eye chafing)]
- Lục Vân Tiên Âm Nôm: cấm Xuất hiện 1 lần trong Lục Vân Tiên
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】【類篇】𠀤居䕃切,音禁。【揚子·方言】格也。【類篇】今竹木格。一曰所以杆門。
Tự hình
- Khải thư