㰁
Tổng quan
lõi lõi cây [Eng: a tree with slanted branches]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | lax |
|---|---|
| Phản thiết | 郞佐切 |
| Thanh mẫu | 來 |
| Vận | 哿 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Nôm
- Bảng Tra Chữ Nôm khoả [Eng: a tree with slanted branches]
- Bảng Tra Chữ Nôm sói hoa sói [Eng: chloranthus]
- Bảng Tra Chữ Nôm rụi tàn rụi [Eng: withered, ruined]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】來可切【集韻】郞可切【類篇】朗可切,𠀤音砢。㰁椏,樹斜貌。 又【集韻】郞佐切,蜾去聲。義同。
Tự hình
- Khải thư