㰂
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | sam2 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | sjimx |
| Phản thiết | 式荏切 |
| Thanh mẫu | 書 |
| Vận | 寑 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】式荏切,音沈。木名。【類篇】或从念作棯。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 棯 · 𰗵
| Quảng Đông | sam2 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | sjimx |
| Phản thiết | 式荏切 |
| Thanh mẫu | 書 |
| Vận | 寑 |
| Đẳng | 3 |
left-right
【唐韻】式荏切,音沈。木名。【類篇】或从念作棯。
Dị thể: 棯 · 𰗵