Tổng quan

lãm cảm lãm (cây ô lưu) [Eng: (same as 欖) the olive]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônglaam2

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 「欖」的異體字。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

 俗欖字。

Tự hình

  • Khải thư