㰖
Tổng quan
lãm cảm lãm (cây ô lưu) [Eng: (same as 欖) the olive]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | laam2 |
|---|
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「欖」的異體字。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
俗欖字。
Tự hình
- Khải thư
lãm cảm lãm (cây ô lưu) [Eng: (same as 欖) the olive]
| Quảng Đông | laam2 |
|---|
left-right
俗欖字。