㰘
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | jii |
|---|---|
| Phản thiết | 以脂切 |
| Thanh mẫu | 以 |
| Vận | 脂 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】以脂切【集韻】延知切,𠀤音夷。【說文】木也。
Thuyết Văn
㰘木也。 从木。彝聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
未祥。 羊支切。廣韵以脂切。十五部。
【㰘】(di) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 木 (mộc) | Thanh phù (聲符): 彝 (di) Phiên thiết: 羊支切 → dương + chi Nghĩa: 㰘mộc (gỗ) vậy。 từ mộc (gỗ)。彝 thanh。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư