Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết弋灼切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【類篇】弋灼切,音藥。木名。【字彙】與櫟同。㰛陽,縣名。

Tự hình

  • Khải thư