㰠
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | hang |
|---|---|
| Phản thiết | 呼郞切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 唐 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】呼郞切【集韻】虛郞切,𠀤音炕。欴㰠,貪貌。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | hang |
|---|---|
| Phản thiết | 呼郞切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 唐 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【廣韻】呼郞切【集韻】虛郞切,𠀤音炕。欴㰠,貪貌。