㰥
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | heh |
|---|---|
| Phản thiết | 呼計切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 霽 |
| Đẳng | 4 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】呼計切【集韻】許罽切,𠀤音憩。氣聲。 又【集韻】呼惠切,音嘒。㰥欨,笑也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𣢓
| Hán ngữ Trung cổ | heh |
|---|---|
| Phản thiết | 呼計切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 霽 |
| Đẳng | 4 |
left-right
【廣韻】呼計切【集韻】許罽切,𠀤音憩。氣聲。 又【集韻】呼惠切,音嘒。㰥欨,笑也。
Dị thể: 𣢓