㰨
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | hre |
|---|---|
| Phản thiết | 呼飢切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 佳 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【玉篇】呼飢切【集韻】虛宜切,𠀤音犧。㰰㰨,氣逆也。 又【廣韻】火佳切【集韻】希佳切,𠀤音㗨。義同。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | hre |
|---|---|
| Phản thiết | 呼飢切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 佳 |
| Đẳng | 2 |
left-right
【玉篇】呼飢切【集韻】虛宜切,𠀤音犧。㰰㰨,氣逆也。 又【廣韻】火佳切【集韻】希佳切,𠀤音㗨。義同。